fantasy

/ˈfæn.tə.si/
Âm tiết fan·ta·sy
Trọng âm FAN-ta-sy

Phân tích Phonics

fan
/fæn/
a ngắn
ta
/tə/
schwa
sy
/si/
y dài

Nghĩa

sự tưởng tượng, điều huyễn tưởng

Tham chiếu phát âm

💡

fan=/fæn/(fan) + ta=/tə/(about) + sy=/si/(city)

Ví dụ

She enjoys reading fantasy novels.

Cô ấy thích đọc tiểu thuyết giả tưởng.