fancy
/ˈfæn.si/
Âm tiết fan·cy
Trọng âm FAN-cy
Phân tích Phonics
fan
/fæn/
a ngắn
cy
/si/
y nguyên âm i
Nghĩa
đẹp cầu kỳ; đắt tiền; thích
Tham chiếu phát âm
💡
fan=/fæn/(fan) + cy=/si/(see)
Ví dụ
She wore a fancy dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy cầu kỳ đến bữa tiệc.