famine

/ˈfæmɪn/
Âm tiết fam·ine
Trọng âm FAM-ine

Phân tích Phonics

fa
/fæ/
a ngắn
mine
/mɪn/
i-e dài

Nghĩa

nạn đói

Tham chiếu phát âm

💡

fam=/fæm/(family) + in=/ɪn/(in)

Ví dụ

The drought caused a terrible famine in the region.

Hạn hán đã gây ra một nạn đói nghiêm trọng trong khu vực.