familiar

/fəˈmɪliər/
Âm tiết fa·mil·iar
Trọng âm fa-MIL-iar

Phân tích Phonics

fa
/fə/
schwa
mil
/mɪl/
i ngắn
iar
/iər/
nguyên âm r

Nghĩa

quen thuộc; dễ nhận ra

Tham chiếu phát âm

💡

fa=/fə/(about) + mil=/mɪl/(milk) + iar=/iər/(ear)

Ví dụ

This song sounds familiar to me.

Bài hát này nghe rất quen thuộc với tôi.