faithful

/ˈfeɪθfəl/
Âm tiết faith·ful
Trọng âm FAITH-ful

Phân tích Phonics

faith
/feɪθ/
ai dài
ful
/fəl/
schwa

Nghĩa

trung thành, đáng tin cậy

Tham chiếu phát âm

💡

ai=/eɪ/(cake) + th=/θ/(think) + ful=/fəl/(useful)

Ví dụ

She is a faithful friend.

Cô ấy là một người bạn trung thành.