faith
/feɪθ/
Âm tiết faith
Trọng âm FAITH
Phân tích Phonics
f
/f/
âm phụ âm
ai
/eɪ/
ai dài
th
/θ/
th vô thanh
Nghĩa
niềm tin; đức tin
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + ai=/eɪ/(rain) + th=/θ/(think)
Ví dụ
She has faith in her team.
Cô ấy có niềm tin vào đội của mình.