fairy
/ˈferi/
Âm tiết fai·ry
Trọng âm FAI-ry
Phân tích Phonics
fair
/fɛr/
r控元音
y
/i/
y dài
Nghĩa
tiên; nàng tiên
Tham chiếu phát âm
💡
fair=/fɛr/ (fair) + y=/i/ (happy)
Ví dụ
The fairy waved her wand and smiled.
Nàng tiên vẫy cây đũa thần và mỉm cười.