fairly

/ˈferli/
Âm tiết fair·ly
Trọng âm FAIR-ly

Phân tích Phonics

fair
/fer/
r控元音
ly
/li/
hậu tố ly

Nghĩa

khá; một cách công bằng

Tham chiếu phát âm

💡

fair=/fer/(fair) + ly=/li/(likely)

Ví dụ

She did fairly well on the test.

Cô ấy làm bài kiểm tra khá tốt.