fair

/feə/
Âm tiết fair
Trọng âm FAIR

Phân tích Phonics

f
/f/
th vô thanh
air
/eə/
âm ar

Nghĩa

công bằng; màu sáng; tạm được

Tham chiếu phát âm

💡

f=/f/(fish) + air=/eə/(air)

Ví dụ

The teacher made a fair decision.

Giáo viên đã đưa ra một quyết định công bằng.