faint
/feɪnt/
Âm tiết faint
Trọng âm FAINT
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
ai
/eɪ/
ai dài
n
/n/
âm ng
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
ngất xỉu; yếu ớt; mờ nhạt
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fish) + ai=/eɪ/(rain) + nt=/nt/(plant)
Ví dụ
She felt faint after standing in the sun.
Cô ấy cảm thấy choáng váng sau khi đứng dưới nắng.