faction

/ˈfækʃən/
Âm tiết fac·tion
Trọng âm FAC-tion

Phân tích Phonics

fac
/fæk/
a ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

phe phái, nhóm nhỏ

Tham chiếu phát âm

💡

fac=/fæk/ (fact) + tion=/ʃən/ (nation)

Ví dụ

A faction within the party opposed the new policy.

Một phe phái trong đảng đã phản đối chính sách mới.