facilitation

/fəˌsɪlɪˈteɪʃən/
Âm tiết fa·cil·i·ta·tion
Trọng âm fa-cil-i-TA-tion

Phân tích Phonics

fa
/fə/
schwa
cil
/sɪl/
c mềm
i
/ɪ/
i ngắn
ta
/teɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự tạo điều kiện, sự thúc đẩy

Tham chiếu phát âm

💡

fa=/fə/(about) + cil=/sɪl/(pencil) + i=/ɪ/(sit) + ta=/teɪ/(take) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Good communication is essential for the facilitation of teamwork.

Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng trong việc tạo điều kiện cho làm việc nhóm.