facial
/ˈfeɪʃəl/
Âm tiết fa·cial
Trọng âm FA-cial
Phân tích Phonics
fa
/feɪ/
a_e dài
ci
/ʃ/
ci=sh
al
/əl/
schwa
Nghĩa
thuộc về khuôn mặt; chăm sóc da mặt
Tham chiếu phát âm
💡
fa=/feɪ/(face) + ci=/ʃ/(special) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
She booked a facial at the spa.
Cô ấy đặt một liệu trình chăm sóc da mặt tại spa.