facet

/ˈfæsɪt/
Âm tiết fa·cet
Trọng âm FA-cet

Phân tích Phonics

fa
/fæ/
a ngắn
c
/s/
c mềm
et
/ɪt/
i ngắn

Nghĩa

khía cạnh; mặt (của đá quý)

Tham chiếu phát âm

💡

fa=/fæ/(fat) + c=/s/(city) + et=/ɪt/(sit)

Ví dụ

Honesty is an important facet of his character.

Sự trung thực là một khía cạnh quan trọng trong tính cách của anh ấy.