fabulous
/ˈfæbjələs/
Âm tiết fab·u·lous
Trọng âm FAB-u-lous
Phân tích Phonics
fab
/fæb/
a ngắn
u
/jə/
schwa yếu
lous
/ləs/
schwa
Nghĩa
tuyệt vời; rất tốt
Tham chiếu phát âm
💡
fab=/fæb/(fabric) + u=/jə/(use) + lous=/ləs/(famous)
Ví dụ
She did a fabulous job on the project.
Cô ấy đã làm một công việc tuyệt vời trong dự án đó.