fabrication
/ˌfæbrɪˈkeɪʃən/
Âm tiết fab·ri·ca·tion
Trọng âm fab-ri-KA-tion
Phân tích Phonics
fab
/fæb/
a ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự chế tạo; sự bịa đặt
Tham chiếu phát âm
💡
fab=/fæb/(fabric) + ri=/rɪ/(rim) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The story was a complete fabrication.
Câu chuyện đó hoàn toàn là bịa đặt.