fabric

/ˈfæbrɪk/
Âm tiết fa·bric
Trọng âm FA-bric

Phân tích Phonics

fa
/fæ/
a ngắn
br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ic
/ɪk/
i ngắn

Nghĩa

vải, chất liệu vải

Tham chiếu phát âm

💡

fa=/fæ/(fan) + br=/br/(brown) + ic=/ɪk/(picnic)

Ví dụ

This fabric is soft and comfortable.

Loại vải này mềm và rất thoải mái.