fable

/ˈfeɪbəl/
Âm tiết fa·ble
Trọng âm FA-ble

Phân tích Phonics

fa
/feɪ/
a_e dài
ble
/bəl/
le âm tiết

Nghĩa

truyện ngụ ngôn, câu chuyện ngắn mang bài học đạo đức

Tham chiếu phát âm

💡

fa=/feɪ/(face) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

The teacher read a fable to the class.

Giáo viên đọc một câu chuyện ngụ ngôn cho cả lớp.