eyesight
/ˈaɪsaɪt/
Âm tiết eye·sight
Trọng âm EYE-sight
Phân tích Phonics
eye
/aɪ/
âm igh
sight
/saɪt/
i-e dài
Nghĩa
thị lực
Tham chiếu phát âm
💡
eye=/aɪ/(eye) + sight=/saɪt/(sight)
Ví dụ
Good lighting can help protect your eyesight.
Ánh sáng tốt có thể giúp bảo vệ thị lực của bạn.