eye

/aɪ/
Âm tiết eye
Trọng âm EYE

Phân tích Phonics

eye
/aɪ/
ghép nguyên âm

Nghĩa

mắt

Tham chiếu phát âm

💡

eye=/aɪ/ (I)

Ví dụ

She closed her eye.

Cô ấy nhắm mắt lại.