extravagant

/ɪkˈstrævəɡənt/
Âm tiết ex·trav·a·gant
Trọng âm ex-TRAV-a-gant

Phân tích Phonics

ex
/ɪk/
i ngắn
tra
/stræ/
hỗn hợp phụ âm
va
/və/
schwa
gant
/ɡənt/
schwa

Nghĩa

xa hoa, quá mức

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪk/(exit) + trav=/stræ/(strap) + a=/ə/(about) + gant=/ɡənt/(elegant)

Ví dụ

Buying a luxury car was an extravagant decision for him.

Việc mua một chiếc xe sang là một quyết định xa hoa đối với anh ấy.