extravagance
/ɪkˈstrævəɡəns/
Âm tiết ex·trav·a·gance
Trọng âm ex-TRAV-a-gance
Phân tích Phonics
ex
/ɪk/
nguyên âm ngắn
trav
/stræv/
hỗn hợp phụ âm
a
/ə/
schwa
gance
/ɡəns/
schwa
Nghĩa
sự xa hoa; sự phung phí
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪk/(extra) + trav=/stræv/(travel) + a=/ə/(about) + gance=/ɡəns/(elegance)
Ví dụ
The government criticized the extravagance of the royal wedding.
Chính phủ chỉ trích sự xa hoa của đám cưới hoàng gia.