extract
/ɪkˈstrækt/
Âm tiết ex·tract
Trọng âm ex-TRACT
Phân tích Phonics
ex
/ɪk/
i ngắn
tract
/strækt/
a ngắn
Nghĩa
chiết xuất; trích ra; chất chiết
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪk/(exit) + tract=/trækt/(tract)
Ví dụ
The scientist will extract oil from the seeds.
Nhà khoa học sẽ chiết xuất dầu từ hạt.