extinguish
/ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/
Âm tiết ex·tin·guish
Trọng âm ex-TIN-guish
Phân tích Phonics
ex
/ɪk/
âm x
tin
/stɪŋ/
x=ks
guish
/ɡwɪʃ/
qu=/kw/
Nghĩa
dập tắt; làm tắt đi
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪk/(exit) + tin=/stɪŋ/(sting) + guish=/ɡwɪʃ/(distinguish)
Ví dụ
Firefighters worked quickly to extinguish the fire.
Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt đám cháy.