exterior

/ɪkˈstɪriər/
Âm tiết ex·te·ri·or
Trọng âm ex-TE-ri-or

Phân tích Phonics

ex
/ɪk/
x=ks
te
/stɪ/
hỗn sc/sk
ri
/rɪ/
i ngắn
or
/ər/
schwa r

Nghĩa

bên ngoài, bề ngoài

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪk/(exit) + te=/stɪ/(stick) + ri=/rɪ/(river) + or=/ər/(doctor)

Ví dụ

The exterior of the building was recently renovated.

Bên ngoài của tòa nhà đã được cải tạo gần đây.