express

/ɪkˈsprɛs/
Âm tiết ex·press
Trọng âm ex-PRESS

Phân tích Phonics

ex
/ɪks/
schwa
press
/prɛs/
e ngắn

Nghĩa

bày tỏ; diễn đạt

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪks/(exit) + press=/prɛs/(press)

Ví dụ

She tried to express her feelings clearly.

Cô ấy cố gắng bày tỏ cảm xúc của mình một cách rõ ràng.