export

/ɪkˈspɔrt/
Âm tiết ex·port
Trọng âm ex-PORT

Phân tích Phonics

ex
/ɪks/
âm x
port
/pɔrt/
or âm r

Nghĩa

xuất khẩu; hàng xuất khẩu

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪks/(exit) + port=/pɔrt/(port)

Ví dụ

The company exports cars to Europe.

Công ty này xuất khẩu ô tô sang châu Âu.