explore

/ɪkˈsplɔːr/
Âm tiết ex·plore
Trọng âm ex-PLORE

Phân tích Phonics

ex
/ɪks/
schwa
plore
/plɔːr/
r控元音

Nghĩa

khám phá; thăm dò

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪks/(exit) + plore=/plɔːr/(lore)

Ví dụ

They plan to explore the rainforest next year.

Họ dự định khám phá rừng mưa nhiệt đới vào năm tới.