explicit

/ɪkˈsplɪsɪt/
Âm tiết ex·pli·cit
Trọng âm ex-PLI-cit

Phân tích Phonics

ex
/ɪk/
e ngắn
pli
/splɪ/
hỗn hợp phụ âm
cit
/sɪt/
c mềm

Nghĩa

rõ ràng, minh bạch

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪk/(example) + pli=/splɪ/(split) + cit=/sɪt/(sit)

Ví dụ

The teacher gave explicit instructions.

Giáo viên đưa ra hướng dẫn rõ ràng.