explanatory
/ɪkˈsplænətɔːri/
Âm tiết ex·plan·a·to·ry
Trọng âm ex-PLAN-a-to-ry
Phân tích Phonics
ex
/ɪks/
x=ks
plan
/plæn/
a ngắn
a
/ə/
schwa
to
/tɔː/
o dài
ry
/ri/
y nguyên âm /i/
Nghĩa
mang tính giải thích, thuyết minh
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪks/(extra) + plan=/plæn/(plan) + a=/ə/(about) + to=/tɔː/(story) + ry=/ri/(story)
Ví dụ
The teacher gave an explanatory note with the assignment.
Giáo viên đã kèm theo một ghi chú mang tính giải thích.