experimental

/ɪkˌsperɪˈmentl/
Âm tiết ex·per·i·men·tal
Trọng âm ex-per-i-MEN-tal

Phân tích Phonics

ex
/ɪkˈs/
schwa
per
/sper/
âm er
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
men
/men/
e ngắn
tal
/tl̩/
âm tiết -le

Nghĩa

thuộc về thí nghiệm; mang tính thử nghiệm

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪks/(exit) + per=/spɜːr/(person) + i=/ɪ/(sit) + men=/men/(men) + tal=/təl/(mental)

Ví dụ

The new drug is still in the experimental stage.

Loại thuốc mới vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.