expense
/ɪkˈspens/
Âm tiết ex·pense
Trọng âm ex-PENSE
Phân tích Phonics
ex
/ɪk/
schwa
pense
/spens/
chữ câm
Nghĩa
chi phí, khoản tiêu
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪk/(exit) + pense=/spens/(suspense)
Ví dụ
Travel is my biggest monthly expense.
Du lịch là khoản chi phí hàng tháng lớn nhất của tôi.