expend
/ɪkˈspend/
Âm tiết ex·pend
Trọng âm ex-SPEND
Phân tích Phonics
ex
/ɪk/
âm x
pend
/spend/
e ngắn
Nghĩa
tiêu dùng; sử dụng (thời gian, tiền bạc, năng lượng)
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪk/(exit) + pend=/spend/(spend)
Ví dụ
We should not expend too much energy on minor problems.
Chúng ta không nên tiêu tốn quá nhiều năng lượng cho những vấn đề nhỏ.