expedition

/ˌekspəˈdɪʃən/
Âm tiết ex·pe·di·tion
Trọng âm ex-pe-DI-tion

Phân tích Phonics

ex
/eks/
x=ks
pe
/pə/
schwa
di
/dɪ/
i ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

cuộc thám hiểm; chuyến đi khảo sát

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/eks/(exit) + pe=/pə/(separate) + di=/dɪ/(did) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The scientists organized an expedition to the Arctic.

Các nhà khoa học đã tổ chức một cuộc thám hiểm tới Bắc Cực.