expectation
/ˌɛkspɛkˈteɪʃən/
Âm tiết ex·pec·ta·tion
Trọng âm ex-pec-TA-tion
Phân tích Phonics
ex
/ɛks/
âm x
pec
/pɛk/
e ngắn
ta
/teɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự mong đợi; kỳ vọng
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɛks/(exit) + pec=/pɛk/(spec) + ta=/teɪ/(take) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
She had high expectations for the new job.
Cô ấy có kỳ vọng cao đối với công việc mới.