expect
/ɪkˈspekt/
Âm tiết ex·pect
Trọng âm ex-PECT
Phân tích Phonics
ex
/ɪk/
i ngắn
pect
/pekt/
c cứng
Nghĩa
mong đợi, kỳ vọng
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪk/(example) + spect=/spekt/(spectator)
Ví dụ
I expect to see her tomorrow.
Tôi mong sẽ gặp cô ấy vào ngày mai.