expansion

/ɪkˈspænʃən/
Âm tiết ex·pan·sion
Trọng âm ex-PAN-sion

Phân tích Phonics

ex
/ɪk/
schwa
pan
/spæn/
a ngắn
sion
/ʃən/
hậu tố sion

Nghĩa

sự mở rộng, sự bành trướng

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪk/(exit) + pan=/pæn/(pan) + sion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The company plans an expansion into Asian markets.

Công ty đang lên kế hoạch mở rộng sang thị trường châu Á.