exotic

/ɪɡˈzɑːtɪk/
Âm tiết e·xo·tic
Trọng âm e-XO-tic

Phân tích Phonics

ex
/ɪɡz/
âm x
o
/ɑː/
âm tên chữ
tic
/tɪk/
i ngắn

Nghĩa

ngoại lai, kỳ lạ

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪɡz/(exit) + o=/ɑː/(hot) + tic=/tɪk/(ticket)

Ví dụ

She loves traveling to exotic countries.

Cô ấy thích du lịch đến những đất nước ngoại lai.