exit

/ˈɛɡzɪt/
Âm tiết ex·it
Trọng âm EX-it

Phân tích Phonics

ex
/ɛɡz/
x phát âm
it
/ɪt/
i ngắn

Nghĩa

lối ra; rời đi

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɛɡz/(exact) + it=/ɪt/(it)

Ví dụ

Please use the emergency exit.

Vui lòng sử dụng lối thoát hiểm.