existent
/ɪɡˈzɪstənt/
Âm tiết ex·is·tent
Trọng âm ex-IS-tent
Phân tích Phonics
exis
/ɪɡˈzɪs/
x=ks
tent
/tənt/
schwa
Nghĩa
tồn tại; hiện hữu
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪɡz/(example) + is=/ɪz/(is) + ent=/ənt/(student)
Ví dụ
The policy applies only to existent conditions.
Chính sách này chỉ áp dụng cho các điều kiện hiện đang tồn tại.