existence

/ɪɡˈzɪstəns/
Âm tiết ex·is·tence
Trọng âm ex-IS-tence

Phân tích Phonics

ex
/ɪɡz/
âm x
is
/ɪz/
i ngắn
tence
/təns/
schwa

Nghĩa

sự tồn tại

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪɡz/(example) + is=/ɪz/(is) + tence=/təns/(sentence)

Ví dụ

Scientists search for evidence of life and its existence on other planets.

Các nhà khoa học tìm kiếm bằng chứng về sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác.