exile
/ˈɛksaɪl/
Âm tiết ex·ile
Trọng âm EX-ile
Phân tích Phonics
ex
/ɛks/
e ngắn
ile
/aɪl/
i_e dài
Nghĩa
sự lưu đày, sống lưu vong
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɛks/(exit) + ile=/aɪl/(mile)
Ví dụ
The writer lived in exile for many years.
Nhà văn đó đã sống lưu vong nhiều năm.