exhibition
/ˌeksɪˈbɪʃən/
Âm tiết ex·hi·bi·tion
Trọng âm ex-hi-BI-tion
Phân tích Phonics
ex
/eks/
e ngắn
hi
/hɪ/
i ngắn
bi
/bɪ/
i ngắn
ti
/ʃ/
đuôi -tion
on
/ən/
schwa
Nghĩa
cuộc triển lãm
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/eks/(exit) + hi=/hɪ/(him) + bi=/bɪ/(bit) + ti=/ʃ/(nation) + on=/ən/(button)
Ví dụ
The museum is hosting an exhibition of modern art.
Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm nghệ thuật hiện đại.