exert
/ɪɡˈzɜːrt/
Âm tiết ex·ert
Trọng âm ig-ZERT
Phân tích Phonics
ex
/ɪɡz/
schwa
ert
/ɜːrt/
r控元音
Nghĩa
cố gắng sử dụng; tác động
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪɡz/(exact) + ert=/ɜːrt/(hurt)
Ví dụ
You should exert more effort if you want to succeed.
Nếu bạn muốn thành công, bạn nên nỗ lực nhiều hơn.