execute
/ˈeksɪkjuːt/
Âm tiết ex·e·cute
Trọng âm EX-e-cute
Phân tích Phonics
ex
/eks/
x=ks
e
/ɪ/
schwa
cute
/kjuːt/
u_e dài
Nghĩa
thực hiện; thi hành
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/eks/(exit) + e=/ɪ/(system) + cute=/kjuːt/(cute)
Ví dụ
The manager will execute the plan tomorrow.
Người quản lý sẽ thực hiện kế hoạch vào ngày mai.