excuse

/ɪkˈskjuːz/
Âm tiết ex·cuse
Trọng âm ex-CUSE

Phân tích Phonics

ex
/ɪk/
âm x
cuse
/kjuːz/
c cứng

Nghĩa

lời bào chữa; lý do; tha thứ

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪk/(exit) + cuse=/kjuːz/(use)

Ví dụ

Please excuse me for being late.

Xin hãy tha thứ cho tôi vì đến muộn.