excursion
/ɪkˈskɜːrʒən/
Âm tiết ex·cur·sion
Trọng âm ex-CUR-sion
Phân tích Phonics
ex
/ɪk/
e ngắn
cur
/skɜːr/
r控元音
sion
/ʒən/
đuôi từ phổ biến
Nghĩa
chuyến đi ngắn, chuyến tham quan
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪk/(exit) + cur=/skɜːr/(scurry) + sion=/ʒən/(vision)
Ví dụ
The class went on a science excursion to the museum.
Cả lớp đã đi tham quan bảo tàng khoa học.