exclamation

/ˌɛkskləˈmeɪʃən/
Âm tiết ex·cla·ma·tion
Trọng âm ex-cla-MA-tion

Phân tích Phonics

ex
/ɛks/
x=ks
cla
/klə/
schwa
ma
/meɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi -tion

Nghĩa

lời cảm thán; tiếng kêu cảm xúc

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɛks/(exit) + cla=/klə/(classical) + ma=/meɪ/(make) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

She gave an exclamation of surprise.

Cô ấy thốt lên một tiếng cảm thán vì ngạc nhiên.