exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/
Âm tiết ex·cit·ing
Trọng âm ex-CIT-ing

Phân tích Phonics

ex
/ɪk/
e ngắn
cit
/saɪt/
c mềm
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

thú vị, gây hứng thú

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪk/(exit) + cite=/saɪt/(cite) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

It is exciting to travel to a new country.

Du lịch đến một đất nước mới thật là thú vị.