excitedly
/ɪkˈsaɪtɪdli/
Âm tiết ex·cit·ed·ly
Trọng âm ex-CIT-ed-ly
Phân tích Phonics
ex
/ɪk/
e ngắn
cite
/saɪt/
c mềm
d
/d/
âm d
ly
/li/
hậu tố ly
Nghĩa
một cách hào hứng; đầy phấn khích
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪk/(extra) + cite=/saɪt/(cite) + d=/d/(did) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
She waved excitedly when she saw her name on the list.
Cô ấy vẫy tay đầy phấn khích khi thấy tên mình trong danh sách.